accelerator pedal
Định nghĩa
Danh từ: bàn đạp ga, chân ga (trong ô tô, xe máy) — một bộ phận được điều khiển bằng chân để tăng hoặc giảm tốc độ động cơ bằng cách điều chỉnh van tiết lưu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đạp bàn đạp ga để vượt qua chiếc xe tải.)
- (Bàn đạp ga nằm ở phía bên phải của bàn đạp phanh.)
- (Cô ấy nhẹ nhàng nhấn bàn đạp ga để bắt đầu di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to floor the accelerator pedal": đạp hết ga, nhấn ga tối đa.
- He floored the accelerator pedal to escape the danger. (Anh ấy đạp hết ga để thoát khỏi nguy hiểm.)
- "accelerator pedal response": phản hồi của bàn đạp ga (độ nhạy khi đạp).
- The car's accelerator pedal response is very smooth. (Phản hồi của bàn đạp ga trên chiếc xe này rất êm.)
- "electronic accelerator pedal": bàn đạp ga điện tử (không có dây cáp cơ khí).
- Modern cars use an electronic accelerator pedal instead of a mechanical one. (Xe hơi hiện đại sử dụng bàn đạp ga điện tử thay vì loại cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas pedal (danh từ): bàn đạp ga (từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Take your foot off the gas pedal. (Bỏ chân ra khỏi bàn đạp ga.)
- Throttle pedal (danh từ): bàn đạp ga (thuật ngữ kỹ thuật).
- The throttle pedal controls the engine speed. (Bàn đạp ga kiểm soát tốc độ động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Gas pedal: bàn đạp ga (thông dụng).
- Throttle: bộ phận ga (có thể chỉ van tiết lưu hoặc bàn đạp ga).
- Go pedal: bàn đạp "đi" (thuật ngữ thân mật, ít chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step on the accelerator: đạp ga.
- Step on the accelerator to increase speed. (Đạp ga để tăng tốc.)
- Press the accelerator: nhấn ga.
- Press the accelerator gently when driving on ice. (Nhấn ga nhẹ nhàng khi lái xe trên băng.)
- Ease off the accelerator: giảm ga.
- Ease off the accelerator before the curve. (Giảm ga trước khi vào cua.)
Thành ngữ liên quan
- To have a lead foot: có chân nặng ga (thói quen đạp ga mạnh, lái xe nhanh).
- He has a lead foot, so he always floors the accelerator pedal. (Anh ấy có chân nặng ga, vì vậy luôn đạp hết bàn đạp ga.)
- To put the pedal to the metal: đạp hết ga, tăng tốc tối đa.
- We need to put the pedal to the metal to arrive on time. (Chúng ta cần đạp hết ga để đến đúng giờ.)